magnoliopsid genus
A botanist carefully examines a magnoliopsid genus specimen in the greenhouse.
Danh từ: Chi thực vật một lá mầm (magnoliopsid genus) là một thuật ngữ thực vật học dùng để chỉ một nhóm (chi) của các loài thực vật có hoa (thực vật hạt kín) có hai lá mầm (phôi lá) trong hạt. Các lá mầm này thường xuất hiện khi hạt nảy mầm. Nói cách khác, đây là một chi thuộc về lớp thực vật hai lá mầm (Magnoliopsida), một trong những nhóm lớn nhất của thực vật có hoa.
- (Chi thực vật hai lá mầm Rosa bao gồm nhiều loài hoa hồng.)
- (Các nhà khoa học đã phát hiện ra một chi thực vật hai lá mầm mới trong rừng mưa nhiệt đới.)
- (Chi thực vật hai lá mầm Quercus nổi tiếng với các cây sồi.)
"to classify a magnoliopsid genus": phân loại một chi thực vật hai lá mầm.
- Botanists use DNA analysis to classify a magnoliopsid genus accurately. (Các nhà thực vật học sử dụng phân tích DNA để phân loại chính xác một chi thực vật hai lá mầm.)
"magnoliopsid genus diversity": sự đa dạng của các chi thực vật hai lá mầm.
- The magnoliopsid genus diversity in the Amazon basin is exceptionally high. (Sự đa dạng của các chi thực vật hai lá mầm ở lưu vực Amazon là đặc biệt cao.)
Magnoliopsida (danh từ): Lớp thực vật hai lá mầm, nhóm phân loại lớn hơn chứa các chi thực vật hai lá mầm.
- Magnoliopsida is one of the two major classes of flowering plants. (Lớp thực vật hai lá mầm là một trong hai lớp chính của thực vật có hoa.)
Dicotyledon (danh từ): Từ đồng nghĩa với thực vật hai lá mầm, thường dùng thay thế cho "magnoliopsid".
- Most dicotyledons have net-like leaf veins. (Hầu hết các thực vật hai lá mầm có gân lá dạng lưới.)
- Chi thực vật hai lá mầm: Từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt.
- Dicot genus: Từ đồng nghĩa tiếng Anh, dùng trong các văn bản thực vật học.
- The dicot genus Fabaceae includes beans and peas. (Chi thực vật hai lá mầm Fabaceae bao gồm đậu và đỗ.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "magnoliopsid genus" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "magnoliopsid genus" vì đây là thuật ngữ chuyên môn.